cyclopean masonry
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kiểu xây tường Cyclopean: Một kỹ thuật xây dựng cổ đại, nguyên thủy, sử dụng những tảng đá tự nhiên khổng lồ, có hình dạng và kích thước không đều nhau, được xếp chồng lên nhau mà không dùng vữa hoặc chất kết dính. Các khe hở giữa các tảng đá lớn thường được lấp đầy bằng những viên đá nhỏ hơn.
- Khối xây Cyclopean: Chỉ chính công trình, bức tường, hoặc cấu trúc được xây dựng theo phong cách này, thường gắn liền với các nền văn minh thời kỳ đồ đồng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient citadel was surrounded by walls of cyclopean masonry, some stones weighing over ten tons. (Thành cổ được bao quanh bởi những bức tường xây theo kiểu Cyclopean, một số tảng đá nặng hơn mười tấn.)
- Archaeologists were amazed by the precision with which the cyclopean masonry was fitted together without mortar. (Các nhà khảo cổ kinh ngạc trước độ chính xác mà khối xây Cyclopean được ghép với nhau mà không cần vữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật như khảo cổ học, lịch sử kiến trúc và sử học để mô tả các di tích cổ đại.
- Cyclopean masonry thường được dùng để mô tả các công trình của nền văn minh Mycenaean (Hy Lạp), người Inca, và một số nền văn hóa tiền Colombo khác.
Biến thể và từ gần giống
- Megalithic masonry (n): Kỹ thuật xây dựng bằng đá lớn. Đây là một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao hàm cyclopean masonry.
- Dry stone walling (n): Kỹ thuật xây tường đá khô (không dùng vữa). Cyclopean masonry là một dạng đặc biệt của dry stone walling, với quy mô và kích thước đá cực lớn.
Từ đồng nghĩa
- Giant stonework: Công trình xây bằng đá khổng lồ.
- Polygonal masonry: Kỹ thuật xây đá đa giác (thường chỉ các viên đá được đẽo gọt thành hình đa giác và ghép khít).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Noun
- khối xây bằng đá hộc
- khối xây cực lớn